Teste 90
|
Encontro:
Tempo gasto no teste::
Score:
|
Mon Jan 05, 2026
|
0/10
Clique em uma palavra
| 1. | São dez horas. |
Bây giờ là giờ
See hint
|
| 2. | No verão gostamos de passear. |
Chúng tôi đi dạo vào mùa hè
See hint
|
| 3. | (Você) também fala português? |
Bạn có cả tiếng Bồ Đào Nha không?
See hint
|
| 4. | Há aqui perto um restaurante? |
Ở gần đây có ăn không?
See hint
|
| 5. | Tem alguma coisa para ler? |
Bạn có gì để đọc ?
See hint
|
| 6. | Onde é que é o posto de turismo? |
Trạm hướng dẫn giao thông cho du lịch ở đâu?
See hint
|
| 7. | Não te esqueças dos cheques de viagem! |
Đừng ngân phiếu du lịch
See hint
|
| 8. | Vivo com amigos. |
Tôi sống bạn bè
See hint
|
| 9. | Quanto custa o pão? |
Bánh mì giá bao nhiêu?
See hint
|
| 10. | Abra os olhos, finalmente! |
Cuối cùng mở mắt ra
See hint
|