Test 74
|
Data:
Timp petrecut la test::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Faceți clic pe un cuvânt
| 1. | Cinci. Al cincilea. |
Năm thứ năm
See hint
|
| 2. | Eu mănânc o pâine prăjită cu unt. |
Tôi ăn một bánh mì với bơ
See hint
|
| 3. | Cum vă place la noi? |
Bạn có thích ở đây ?
See hint
|
| 4. | Nu este apă caldă. |
Không có nóng
See hint
|
| 5. | De pe care linie pleacă trenul? |
chạy từ đường ray số mấy?
See hint
|
| 6. | Certificatul dumneavoastră de înregistrare, vă rog. |
đưa phiếu đăng ký xe của bạn
See hint
|
| 7. | Este liber locul acesta? |
Chỗ này còn không?
See hint
|
| 8. | Am nevoie de niște schimbări. |
Tôi cần một ít lẻ
See hint
|
| 9. | Mâncarea este pentru luat la pachet? |
Thức ăn ở đây có phải là đồ mang về ?
See hint
|
| 10. | Strânge masa! |
Dọn bàn
See hint
|