Test 85
|
Datum:
Tid spenderad på testet::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
Klicka på ett ord
| 1. | Klockan är fem. |
giờ là năm giờ
See hint
|
| 2. | Årstider och väder |
Mùa trong năm và tiết
See hint
|
| 3. | Vilken hetta! |
Trời quá
See hint
|
| 4. | Jag tycker inte om det. |
Tôi thích cái này
See hint
|
| 5. | Var är sovvagnen? |
nằm ở đâu?
See hint
|
| 6. | Ta sedan av till höger vid första gatan. |
Rồi bạn rẽ phải thứ nhất
See hint
|
| 7. | Du måste packa vår resväska! |
Bạn xếp / sắp cái va li của chúng ta
See hint
|
| 8. | Har vi allt med oss? |
ta có mang theo mọi thứ không?
See hint
|
| 9. | Glaset är redan tomt. |
ly đã cạn rồi
See hint
|
| 10. | När börjar filmen? |
Bộ bắt đầu chiếu khi nào?
See hint
|