Test 90
|
Datum:
Tid spenderad på testet::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Klicka på ett ord
| 1. | Klockan är tio. |
giờ là mười giờ
See hint
|
| 2. | På sommaren går vi gärna ut och promenerar. |
Chúng thích đi dạo vào mùa hè
See hint
|
| 3. | Kan ni portugisiska också? |
Bạn có biết cả Bồ Đào Nha không?
See hint
|
| 4. | Finns det någon restaurang i närheten? |
Ở gần đây có ăn không?
See hint
|
| 5. | Har ni något att läsa? |
có gì để đọc không?
See hint
|
| 6. | Var är turistbyrån? |
Trạm hướng dẫn giao thông cho du lịch ở đâu?
See hint
|
| 7. | Glöm inte resecheckarna! |
Đừng ngân phiếu du lịch
See hint
|
| 8. | Jag bor med vänner. |
Tôi cùng bạn bè
See hint
|
| 9. | Hur mycket kostar brödet? |
Bánh mì này giá bao ?
See hint
|
| 10. | Äntligen öppna ögonen! |
Cuối cùng mở mắt ra
See hint
|