Ölçek 1
|
Tarih:
Test için harcanan süre::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Bir kelimeye tıklayın
| 1. | ben ve sen |
Tôi và
See hint
|
| 2. | Beşinci gün Cumadır. |
Ngày năm là thứ sáu
See hint
|
| 3. | Bugün soğuk. |
Hôm nay lạnh
See hint
|
| 4. | Dil kursuna mı gidiyorsunuz? |
Bạn có gia một khóa học ngoại ngữ không?
See hint
|
| 5. | Limonlu çay istiyorum. |
Tôi muốn một ly trà với
See hint
|
| 6. | Ne zaman ineceğiz? |
Bao giờ chúng ta hạ ?
See hint
|
| 7. | Şato nerede? |
Lâu ở đâu?
See hint
|
| 8. | Sana mendil, sabun ve bir tırnak makası lazım. |
Bạn cần khăn tay, xà và một kéo cắt móng tay
See hint
|
| 9. | Kime yardım ediyorsun? |
Bạn giúp đỡ ai?
See hint
|
| 10. | Rezervasyon yaptırdınız mı? |
Bạn đã bàn chưa?
See hint
|