מִבְחָן 61



תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:


Wed Jan 07, 2026

0/10

לחץ על מילה
1. ‫אני כותב / ת אות.‬
viết một chữ cái   See hint
2. ‫באיזה צבע הדובדבן? אדום.‬
Quả / anh đào màu gì? Màu đỏ   See hint
3. ‫יש לך ילדים?‬
Bạn có chưa?   See hint
4. ‫כמה עולה החדר ללילה?‬
Giá phòng bao nhiêu một đêm?   See hint
5. ‫מתי יוצאת הרכבת הבאה לברלין?‬
Bao giờ có chuyến tàu hỏa tiếp theo đi ?   See hint
6. ‫אין לי יותר דלק.‬
không còn xăng nữa   See hint
7. ‫אנחנו רוצים ללכת לקולנוע.‬
Chúng tôi đi đến rạp chiếu phim   See hint
8. העוגה מוכנה!
Bánh đã sàng   See hint
9. המשימה קשה.
Nhiệm vụ này khó khăn   See hint
10. החנות כבר נסגרה.
hàng đã đóng cửa rồi   See hint