מִבְחָן 74



תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

לחץ על מילה
1. ‫חמש. החמישי.‬
Năm thứ năm   See hint
2. ‫אני אוכל / ת טוסט עם חמאה.‬
ăn một miếng bánh mì với bơ   See hint
3. ‫ואיך מוצא חן בעיניך / ייך להיות כאן?‬
Bạn có ở đây không?   See hint
4. ‫אין מים חמים.‬
có nước nóng   See hint
5. ‫מאיזה רציף יוצאת הרכבת?‬
Tàu từ đường ray số mấy?   See hint
6. ‫רישיון הרכב בבקשה.‬
Xin đưa đăng ký xe của bạn   See hint
7. ‫האם המקום הזה פנוי?‬
Chỗ này còn không?   See hint
8. אני צריך קצת שינוי.
cần một ít tiền lẻ   See hint
9. האם האוכל לטייק אווי?
Thức ăn ở đây có là đồ mang về không?   See hint
10. נקו את השולחן!
Dọn bàn   See hint