מִבְחָן 59



תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:


Fri Jan 09, 2026

0/10

לחץ על מילה
1. ‫אני קורא / ת מכתב.‬
đọc một lá thư   See hint
2. ‫באיזה צבע השמש? צהוב.‬
Mặt màu gì? Màu vàng   See hint
3. ‫זו הגיטרה שלי.‬
Đây là đàn của tôi   See hint
4. ‫אני מעוניין / ת בחדר ליחיד.‬
Tôi một phòng đơn   See hint
5. ‫אני לא אוהב / ת זיתים.‬
Tôi không thích quả   See hint
6. ‫תוכל / י להחליף את הצמיג?‬
Bạn bánh xe được không?   See hint
7. ‫האם יש כאן מגרש טניס בסביבה?‬
Ở gần đây có sân quần vợt ?   See hint
8. הכיתה לא תמיד נקייה.
Lớp học không lúc nào cũng sạch sẽ   See hint
9. מה עוד אתה צריך?
Bạn cần gì nữa?   See hint
10. בן דוד שלי גר לבד כבר שנים רבות.
Anh họ tôi đã sống một nhiều năm rồi   See hint