מִבְחָן 60



תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

לחץ על מילה
1. ‫אני קורא / ת ספר.‬
đọc một quyển sách   See hint
2. ‫באיזה צבע התפוז? כתום.‬
Quả / cam màu gì? Màu da cam   See hint
3. ‫את / ה אוהב / ת לשיר?‬
có thích hát không?   See hint
4. ‫אני מעוניין / ת בחדר זוגי.‬
Tôi một phòng đôi   See hint
5. ‫אני לא אוהב / ת פטריות.‬
không thích nấm   See hint
6. ‫אני צריך כמה ליטרים דיזל.‬
cần vài lít dầu điêzen   See hint
7. ‫האם יש כאן בריכה בסביבה?‬
Ở gần đây có một bể bơi nhà không?   See hint
8. אם יש לך זמן, תתקשר אליי.
bạn có thời gian, hãy gọi cho tôi   See hint
9. איפה הכניסה?
Lối ở đâu?   See hint
10. אני רוצה לקנות את זה.
muốn mua cái này   See hint