Tests 85
|
Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Noklikšķināt uz vārda
| 1. | Pulkstenis ir pieci. |
Bây là năm giờ
See hint
|
| 2. | Gadalaiki un laiks |
Mùa trong năm và thời
See hint
|
| 3. | Kas par karstumu! |
Trời quá
See hint
|
| 4. | Tas man nepatīk. |
Tôi không cái này
See hint
|
| 5. | Kur ir guļamvagons? |
nằm ở đâu?
See hint
|
| 6. | Tad nogriezieties pirmajā ielā pa labi. |
Rồi bạn rẽ phải đường thứ
See hint
|
| 7. | Tev jāsakravā mūsu koferis! |
Bạn xếp / sắp cái va li của chúng ta
See hint
|
| 8. | Vai mums viss ir līdzi? |
Chúng ta có mang theo mọi thứ ?
See hint
|
| 9. | Glāze jau ir tukša. |
ly đã cạn rồi
See hint
|
| 10. | Kad sākas filma? |
Bộ bắt đầu chiếu khi nào?
See hint
|