Tests 86
|
Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Noklikšķināt uz vārda
| 1. | Pulkstenis ir seši. |
Bây giờ là giờ
See hint
|
| 2. | pavasaris, vasara, |
Mùa , mùa hạ,
See hint
|
| 3. | Iziesim uz balkona. |
Chúng ta đi ra ban đi
See hint
|
| 4. | Tas man ir par dārgu. |
Cái này quá
See hint
|
| 5. | Guļamvagons ir vilciena sastāva beigās. |
Toa ở cuối tàu
See hint
|
| 6. | Tad brauciet taisni pāri nākošajam krustojumam. |
Rồi bạn lái qua ngã tư tiếp theo
See hint
|
| 7. | Tu neko nedrīksti aizmirst! |
Bạn không quên gì hết
See hint
|
| 8. | Zebras pāreja ir skaidri redzama. |
dành cho người đi bộ có thể nhìn thấy rõ ràng
See hint
|
| 9. | Taksometrs gaida ārpusē. |
taxi đang đợi bên ngoài
See hint
|
| 10. | Viesmīlis atnes dzērienus. |
Người vụ mang đồ uống tới
See hint
|