Bài kiểm tra 55
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Đọc và viết |
Lees en
See hint
|
| 2. | Đất màu nâu. |
Die / aarde is bruin
See hint
|
| 3. | Bạn muốn uống gì? |
Wat wil u ?
See hint
|
| 4. | Tôi thấy cái đó chán. |
Dit is my vervelig
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn cà rốt à? |
jy ook graag wortels?
See hint
|
| 6. | Bạn hãy đưa tôi đến khách sạn của tôi. |
Kan u my na my neem?
See hint
|
| 7. | Bạn có thể giới thiệu cho tôi chút gì không? |
Kan u aanbeveel?
See hint
|
| 8. | Mùi này thơm quá! |
Dit heerlik
See hint
|
| 9. | Chiếc bàn cạnh cửa sổ vẫn còn trống. |
Die by die venster is nog oop
See hint
|
| 10. | Trời đang mưa một chút. |
reën 'n bietjie
See hint
|