Bài kiểm tra 60
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đọc một quyển sách. |
እኔ አነባለው።
See hint
|
| 2. | Quả / trái cam màu gì? Màu da cam. |
ምን አይነት ነች? ብርቱካናማ።
See hint
|
| 3. | Bạn có thích hát không? |
ይወዳሉ?
See hint
|
| 4. | Tôi cần một phòng đôi. |
ባለ አልጋ ክፍል እፈልጋለው።
See hint
|
| 5. | Tôi không thích nấm. |
አልወድም።
See hint
|
| 6. | Tôi cần vài lít dầu điêzen. |
ጥቂት ናፍጣ እፈልጋለው።
See hint
|
| 7. | Ở gần đây có một bể bơi trong nhà không? |
አቅራቢያ የቤት ውስጥ መዋኛ ገንዳ አለ?
See hint
|
| 8. | Nếu bạn có thời gian, hãy gọi cho tôi. |
ጊዜ ይደውሉልኝ።
See hint
|
| 9. | Lối vào ở đâu? |
የት ነው?
See hint
|
| 10. | Tôi muốn mua cái này. |
መግዛት እፈልጋለሁ
See hint
|