Bài kiểm tra 29



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sun Jan 04, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Chúng ta làm gì?
何を か   See hint
2. Mọi người uống rượu vang và bia.
人々は ワインと 飲んで います   See hint
3. Cửa sổ bẩn.
窓が 汚れて   See hint
4. Tôi cần một khách sạn.
私は 必要 です   See hint
5. Tôi muốn một bát xúp.
スープを   See hint
6. Có nguy hiểm nếu đi nhờ xe không?
ヒッチハイクするのは 危険 です か   See hint
7. Nhũng con voi ở đâu?
象は です か   See hint
8. Đội Đức đá với đội Anh.
ドイツ対 です   See hint
9. Bánh mì ở bên trong.
10. Con chim này hót hay quá!