Bài kiểm tra 59
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đọc một lá thư. |
私は 手紙を
See hint
|
| 2. | Mặt trời màu gì? Màu vàng. |
太陽は です か 黄色
See hint
|
| 3. | Đây là đàn ghi-ta của tôi. |
これが 私の です
See hint
|
| 4. | Tôi cần một phòng đơn. |
一部屋 お願い します
See hint
|
| 5. | Tôi không thích quả ôliu. |
嫌い です
See hint
|
| 6. | Bạn thay bánh xe được không? |
タイヤを もらえ ます か
See hint
|
| 7. | Ở gần đây có sân quần vợt không? |
近くに あります か
See hint
|
| 8. | Lớp học không phải lúc nào cũng sạch sẽ. | |
| 9. | Bạn còn cần gì nữa? |
?
See hint
|
| 10. | Anh họ tôi đã sống một mình nhiều năm rồi. |