Bài kiểm tra 84
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Bây giờ là bốn giờ. |
चार
See hint
|
| 2. | Ở đâu có siêu thị? |
सुपरमार्केट आहे?
See hint
|
| 3. | Bạn có đi lại nhiều không? |
आपण खूप असता का?
See hint
|
| 4. | Cái vô tuyến hỏng / hư rồi. |
चालत नाही
See hint
|
| 5. | Tôi nghĩ rằng bạn ngồi nhầm chỗ của tôi. |
मला की आपण माझ्या सीटवर बसला / बसल्या आहात
See hint
|
| 6. | Bạn lái đến đèn xanh đèn đỏ thứ ba. |
तिस-या ट्रॅफिक सिग्नलकडे गाडी चालवत जा
See hint
|
| 7. | Ở đằng sau kia, anh ấy đến kìa. |
तो
See hint
|
| 8. | Máy tính đang bật. |
चालू आहे
See hint
|
| 9. | Rạp chiếu phim đang chiếu phim gì? |
काय चालले आहे?
See hint
|
| 10. | Bạn thích làm gì? |
तुम्हाला काय आवडते?
See hint
|