Bài kiểm tra 88
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Mon Jan 05, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Bây giờ là tám giờ. |
आठ
See hint
|
| 2. | Mùa hè nóng. |
उन्हाळ्यात हवा असते
See hint
|
| 3. | Các bạn cũng đến chứ? |
येणार का?
See hint
|
| 4. | Ở gần đây có nhà nghỉ cho thanh niên không? |
इथे युथ हॉस्टेल आहे का?
See hint
|
| 5. | Chuyến đi đến Berlin mất bao lâu? |
प्रवासाला किती वेळ लागतो?
See hint
|
| 6. | Tốt nhất là bạn đi bằng tàu điện ngầm. |
आपण भुयारी मार्ग सर्वात उत्तम
See hint
|
| 7. | Đừng quên hộ chiếu! |
तुझा विसरू नकोस
See hint
|
| 8. | Bữa ăn mất bao lâu? |
किती वेळ लागतो?
See hint
|
| 9. | Bạn có muốn không? |
तुम्हाला ते का?
See hint
|
| 10. | Khoảng cách đó bao xa? |
ते किती आहे?
See hint
|