Bài kiểm tra 94



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 01, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Một tiếng có sáu mươi phút.
Година має хвилин   See hint
2. Trời lạnh.
3. Nhưng nói và viết thì khó.
Але говорити і важко   See hint
4. Tôi muốn một cốc / ly bia.
Я випив / випила пиво   See hint
5. Đây có phải là chuyến bay thẳng không?
Це прямий ?   See hint
6. Nhà thờ lớn ở đâu?
Де кафедральний собор?   See hint
7. Bạn muốn mang theo bản đồ đường không?
взяти мапу доріг?   See hint
8. Cà phê đã có ở đó.
9. Quả táo có màu xanh.
Яблуко   See hint
10. Tôi đã no rồi.
Я вже   See hint