テスト 55
|
日付:
テストにかかった時間::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
単語をクリックします
| 1. | 読み書き |
và viết
See hint
|
| 2. | 地面は 茶色 。 |
Đất nâu
See hint
|
| 3. | 飲み物は 何に します か ? |
Bạn uống gì?
See hint
|
| 4. | 退屈 です ね 。 |
thấy cái đó chán
See hint
|
| 5. | にんじんも 好き です か ? |
Bạn cũng ăn cà rốt à?
See hint
|
| 6. | 私の ホテルまで お願い します 。 |
Bạn đưa tôi đến khách sạn của tôi
See hint
|
| 7. | 何か お勧めは あります か ? |
Bạn có thể giới thiệu cho tôi chút gì ?
See hint
|
| 8. | おいしそうな匂いがするよ! |
Mùi thơm quá
See hint
|
| 9. | 窓際のテーブルはまだ空いています。 |
Chiếc bàn cạnh cửa sổ vẫn còn
See hint
|
| 10. | 少し雨が降っています。 |
Trời mưa một chút
See hint
|