चाचणी 33
|
तारीख:
चाचणीसाठी घालवलेला वेळ::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
एका शब्दावर क्लिक करा
| 1. | तो जर्मन शिकत आहे. |
Anh ấy học Đức
See hint
|
| 2. | मला शॅम्पेन आवडत नाही. |
Tôi không thích sâm banh
See hint
|
| 3. | वेक्युमींग कोण करत आहे? |
Ai bụi?
See hint
|
| 4. | शहरात बघण्यासारखे काय आहे? |
Trong thành phố có gì để xem ?
See hint
|
| 5. | आम्हाला न्याहारी करायची आहे. |
Chúng muốn ăn bữa sáng / điểm tâm
See hint
|
| 6. | आपल्याला पुन्हा मागे वळायला हवे. |
tôi phải quay lại
See hint
|
| 7. | बॅटरी कुठे आहे? |
Pin ở ?
See hint
|
| 8. | आता पेनल्टी किक आहे. |
giờ có một cú đá phạt đền
See hint
|
| 9. | तुम्हाला भावंडे आहेत का? |
Bạn có anh chị em ruột ?
See hint
|
| 10. | हळू चालवा! |
lái xe chậm lại
See hint
|