चाचणी 53
|
तारीख:
चाचणीसाठी घालवलेला वेळ::
Score:
|
Sun Jan 11, 2026
|
0/10
एका शब्दावर क्लिक करा
| 1. | पनामा मध्य अमेरीकेत आहे. |
ở Trung Mỹ
See hint
|
| 2. | आकाश नीळे असते. |
Bầu trời màu xanh biển
See hint
|
| 3. | आरामात बसा. |
bạn hãy tự nhiên
See hint
|
| 4. | मला ते मोहक वाटते. |
thấy cái này tuyệt đẹp
See hint
|
| 5. | आपल्याला आचारी बंदकोबीसुद्धा खायला आवडतो का? |
Bạn cũng ăn món dưa bắp cải à?
See hint
|
| 6. | ठीक आहे, राहिलेले पैसे ठेवा तुम्ही. |
Không , bạn giữ phần còn lại
See hint
|
| 7. | मला मध्ये कुठेतरी बसायचे आहे. |
Tôi muốn ngồi ở
See hint
|
| 8. | दार बंदच राहते का? |
Cửa có đóng chặt ?
See hint
|
| 9. | माझ्या भावाला पत्ते खेळायला आवडते. |
Anh trai tôi chơi bài
See hint
|
| 10. | ब्रेक आता सुरू होतोय. |
Giờ thì giờ nghỉ lao bắt đầu
See hint
|