चाचणी 52
|
तारीख:
चाचणीसाठी घालवलेला वेळ::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
एका शब्दावर क्लिक करा
| 1. | कॅनडा उत्तर अमेरीकेत आहे. |
Canađa ở Bắc
See hint
|
| 2. | चेरी लाल असते. |
Quả / anh đào màu đỏ
See hint
|
| 3. | इथे ग्लास, ताटे आणि रुमाल आहेत. |
Đây những cái cốc / ly, đĩa và khăn ăn
See hint
|
| 4. | मला ते कुतुहलाचे वाटते. |
thấy cái này hay
See hint
|
| 5. | आपल्याला लिकसुद्धा खायला आवडतो का? |
cũng thích ăn tỏi tây à?
See hint
|
| 6. | माझ्याजवळ सुट्टे पैसे नाहीत. |
Tôi có tiền lẻ
See hint
|
| 7. | मला मागे बसायचे आहे. |
Tôi muốn ở phía sau
See hint
|
| 8. | तुमच्या कॅलेंडरमध्ये काय आहे? |
của bạn có gì?
See hint
|
| 9. | चीजचा वास खूप तीव्र आहे. |
Mùi pho mát khá nồng
See hint
|
| 10. | मी एक अपार्टमेंट शोधत आहे. |
đang tìm một căn hộ
See hint
|