Test 89
|
Dátum:
Čas strávený na teste::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Kliknite na slovo
| 1. | Je deväť hodín. |
Bây giờ là giờ
See hint
|
| 2. | V lete svieti slnko. |
hè trời nắng
See hint
|
| 3. | Kde ste sa naučili po španielsky? |
Bạn học Tây Ban Nha ở đâu vậy?
See hint
|
| 4. | Je tu v blízkosti penzión? |
Ở gần có nhà trọ không?
See hint
|
| 5. | Má vlak meškanie? |
Tàu bị muộn / trễ phải không?
See hint
|
| 6. | Odvezte sa až na konečnú stanicu. |
Bạn hãy đi đến trạm
See hint
|
| 7. | Nezabudni letenku! |
có quên vé máy bay
See hint
|
| 8. | Kto je tvoj učiteľ? |
viên của bạn là ai?
See hint
|
| 9. | Svetlo na mojom bicykli svieti veľmi jasne. |
Đèn xe đạp của tôi sáng rất
See hint
|
| 10. | Čo práve robíš? |
Bạn làm gì thế?
See hint
|