แบบทดสอบ 75



วันที่:
เวลาที่ใช้ทำแบบทดสอบ::
Score:


Sat Jan 03, 2026

0/10

คลิกที่คำ
1. หก ที่หก
Sáu thứ sáu   See hint
2. ผม / ดิฉัน กำลังทานขนมปังปิ้งทาเนยและแยม
Tôi ăn một bánh mì với bơ và mứt   See hint
3. และผม / ดิฉัน ก็ชอบทัศนียภาพด้วยครับ / คะ
Và tôi cũng thích cảnh ở đây   See hint
4. คุณมาซ่อมมันได้ไหม ครับ / คะ?
Bạn có thể gọi đến để sửa không?   See hint
5. รถไฟขบวนนี้มีตู้นอนไหม ครับ / คะ?
Trên có toa nằm không?   See hint
6. ช่วย ผม / ดิฉัน ทีได้ไหม ครับ / คะ?
Bạn giúp tôi không?   See hint
7. ผม / ดิฉัน นั่งกับคุณได้ไหม ครับ / คะ?
Tôi có thể ngồi bên cạnh bạn ?   See hint
8. คนขับแท็กซี่คนนี้ขับรถเร็วเกินไปจริงๆ!
Tài xế taxi thực sự lái xe quá   See hint
9. วันนี้คอมพิวเตอร์ช้า.
Máy tính hôm nay chậm quá   See hint
10. เราจะออกไปทานข้าวข้างนอกกันไหม?
Chúng ta ra ngoài ăn ?   See hint