Ölçek 71
|
Tarih:
Test için harcanan süre::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Bir kelimeye tıklayın
| 1. | İki. İkinci. |
Hai thứ hai / nhì
See hint
|
| 2. | Benim bir muzum ve bir ananasım var. |
Tôi một quả / trái chuối và một quả / trái dứa
See hint
|
| 3. | Kendisi yabancıdır. |
Ông ấy là người ngoại
See hint
|
| 4. | Öğle yemeği saat kaçta? |
Mấy giờ có bữa ăn ?
See hint
|
| 5. | Tren kaçta Moskova’ya varıyor? |
Tầu khi nào đến Moskau?
See hint
|
| 6. | Polis çağırın! |
hãy gọi công an
See hint
|
| 7. | Müziği nasıldı? |
Nhạc thế ?
See hint
|
| 8. | Anne ve babası tatilde. |
Bố mẹ đang đi
See hint
|
| 9. | Yazın hava sıcaktır. |
mùa hè, thời tiết ấm áp
See hint
|
| 10. | Pizza hazır. |
Pizza đã sàng
See hint
|