Ölçek 71
|
Tarih:
Test için harcanan süre::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Bir kelimeye tıklayın
| 1. | İki. İkinci. |
Hai thứ hai / nhì
See hint
|
| 2. | Benim bir muzum ve bir ananasım var. |
Tôi một quả / trái chuối và một quả / trái dứa
See hint
|
| 3. | Kendisi yabancıdır. |
Ông ấy là ngoại quốc
See hint
|
| 4. | Öğle yemeği saat kaçta? |
Mấy giờ có bữa ăn ?
See hint
|
| 5. | Tren kaçta Moskova’ya varıyor? |
Tầu hỏa khi nào đến ?
See hint
|
| 6. | Polis çağırın! |
Bạn gọi công an
See hint
|
| 7. | Müziği nasıldı? |
Nhạc nào?
See hint
|
| 8. | Anne ve babası tatilde. |
Bố mẹ đi nghỉ
See hint
|
| 9. | Yazın hava sıcaktır. |
Vào mùa hè, tiết ấm áp
See hint
|
| 10. | Pizza hazır. |
đã sẵn sàng
See hint
|