Ölçek 98



Tarih:
Test için harcanan süre::
Score:


Mon Jan 05, 2026

0/10

Bir kelimeye tıklayın
1. İkinci gün Salıdır.
thứ hai là thứ ba   See hint
2. Güneşli.
Trời   See hint
3. Hafif bir aksanınız var.
nói hơi pha tiếng địa phưong   See hint
4. Sütlü bir kahve isterim.
Tôi một cốc / ly cà phê với sữa   See hint
5. Rezervasyonumu değiştirmek istiyorum.
muốn đổi lại việc đặt vé của tôi   See hint
6. Bilet nereden satın alınabiliyor?
có thể mua vé tàu xe?   See hint
7. Kravatları, kemerleri, ceketleri unutma.
Nhớ ca vát, thắt lưng / dây lưng, áo khoác   See hint
8. Ben trendeyim.
Tôi đang ở tàu   See hint
9. Öğrenci metni yüksek sesle okur.
Học sinh to văn bản   See hint
10. Bu benim için mi?
Cái này dành cho tôi phải ?   See hint