Ölçek 98



Tarih:
Test için harcanan süre::
Score:


Wed Jan 07, 2026

0/10

Bir kelimeye tıklayın
1. İkinci gün Salıdır.
Ngày thứ là thứ ba   See hint
2. Güneşli.
nắng   See hint
3. Hafif bir aksanınız var.
nói hơi pha tiếng địa phưong   See hint
4. Sütlü bir kahve isterim.
Tôi một cốc / ly cà phê với sữa   See hint
5. Rezervasyonumu değiştirmek istiyorum.
Tôi muốn đổi lại đặt vé của tôi   See hint
6. Bilet nereden satın alınabiliyor?
có thể mua vé tàu xe?   See hint
7. Kravatları, kemerleri, ceketleri unutma.
Nhớ ca vát, thắt lưng / dây lưng, áo khoác   See hint
8. Ben trendeyim.
đang ở trên tàu   See hint
9. Öğrenci metni yüksek sesle okur.
Học đọc to văn bản   See hint
10. Bu benim için mi?
Cái này dành cho tôi không?   See hint