Тест 77
|
Дата:
Час, витрачений на тестування::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
Натисніть на слово
| 1. | Вісім. Восьмий. |
Tám Người tám
See hint
|
| 2. | Я їм сендвіч з маргарином. |
Tôi ăn một săng uých với bơ thực vật
See hint
|
| 3. | Я перекладач. |
là phiên dịch
See hint
|
| 4. | У кімнаті немає телевізора. |
Ở trong phòng có vô tuyến
See hint
|
| 5. | Я хочу зворотній квиток до Копенгагена. |
muốn một vé khứ hồi về Kopenhagen
See hint
|
| 6. | Зверніть ліворуч за рогом. |
Bạn rẽ trái đó
See hint
|
| 7. | Ви тут часто буваєте? |
Bạn có hay tới đây ?
See hint
|
| 8. | Мені подобається їсти піцу. |
thích ăn pizza
See hint
|
| 9. | Я чекаю на тебе. |
đang đợi bạn
See hint
|
| 10. | Воно ще тепле? |
Trời vẫn ấm chứ?
See hint
|