الاختبار 85



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Fri Jan 09, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫إنها الخامسة.‬
Bây là năm giờ   See hint
2. ‫فصول السنة والطقس‬
Mùa trong năm và tiết   See hint
3. ‫ما هذا الحر!‬
nóng quá   See hint
4. ‫ذلك لا يعجبني.‬
Tôi không cái này   See hint
5. ‫أين عربة النوم؟‬
Toa ở đâu?   See hint
6. ‫ثم انعطف بعد الشارع الأول نحو اليمين.‬
Rồi bạn rẽ phải thứ nhất   See hint
7. ‫عليك أن تحزمي حقيبتنا!‬
Bạn xếp / sắp cái va li của chúng ta   See hint
8. هل لدينا كل شيء معنا؟
ta có mang theo mọi thứ không?   See hint
9. الكأس فارغ بالفعل.
Chiếc ly đã cạn   See hint
10. متى يبدأ الفيلم؟
Bộ phim bắt đầu khi nào?   See hint