الاختبار 97



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Fri Jan 09, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫اليوم الأول هو الإثنين.‬
thứ nhất là thứ hai   See hint
2. ‫الجو دافئ.‬
Trời   See hint
3. ‫نطقك سليم للغاية.‬
phát âm rõ ràng của bạn rất tốt   See hint
4. ‫أريد فنجان قهوة.‬
Tôi một cốc / ly cà phê   See hint
5. ‫أريد إلغاء الحجز.‬
Tôi xóa bỏ việc đặt vé của tôi   See hint
6. ‫أين يمكنني شراء زهور؟‬
Ở đâu có thể hoa?   See hint
7. ‫لا تنسي السراويل والقمصان والكلسات.‬
đến quần, áo sơ mi, tất   See hint
8. أين يمكنني الدفع؟
Tôi có thể toán ở đâu?   See hint
9. يجب علي أن أعمل غداً.
Ngày mai tôi đi làm   See hint
10. أنا في حالة تنقل الآن ولا أستطيع إجراء مكالمة هاتفية.
Tôi đang đi công tác nên không thể gọi điện được   See hint