تست 40
|
تاریخ:
زمان صرف شده برای آزمون::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
روی یک کلمه کلیک کنید
| 1. | لندن در انگلستان است. |
ở bên Anh
See hint
|
| 2. | او با کامپیوتر کار میکند. |
Cô ấy việc với máy vi tính
See hint
|
| 3. | کاهو را بشویم؟ |
Có cần rửa rau không?
See hint
|
| 4. | آن کوه را آنجا میبینی؟ |
có thấy núi ở đó không?
See hint
|
| 5. | لطفاً یک ماست دیگر بیاورید. |
Xin một phần sữa nữa ạ
See hint
|
| 6. | لطفاً یک تاکسی صدا کنید. |
Bạn ơn gọi tắc xi
See hint
|
| 7. | قسمت شترها کجا است؟ |
con lạc đà ở đâu?
See hint
|
| 8. | لباس شنا داری؟ |
Bạn có áo tắm ?
See hint
|
| 9. | او آنجا نیست. |
Cô không có ở đó
See hint
|
| 10. | من اغلب سوار اتوبوس میشوم. |
Tôi thường đi xe
See hint
|