Bài kiểm tra 50
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Nước Ai Cập ở châu Phi. |
Egipte is in
See hint
|
| 2. | Mặt trời màu vàng. |
son is geel
See hint
|
| 3. | Tôi dọn / bầy bàn ăn. |
Ek dek die
See hint
|
| 4. | Tôi thích bông hoa này. |
Ek van hierdie blom
See hint
|
| 5. | Tôi thích ăn dưa chuột. |
Ek eet komkommer
See hint
|
| 6. | Tôi quay trở lại ngay. |
Ek is terug
See hint
|
| 7. | Có còn vé xem phim không? |
Is daar nog kaartjies beskikbaar vir die ?
See hint
|
| 8. | Nước này lạnh quá. |
Die water is te
See hint
|
| 9. | Hôm nay trường học bắt đầu. |
Skool begin
See hint
|
| 10. | Bạn đến từ đâu? |
Waar kom jy ?
See hint
|