Bài kiểm tra 50
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Jan 11, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Nước Ai Cập ở châu Phi. |
Egipte es a l’Àfrica
See hint
|
| 2. | Mặt trời màu vàng. |
El és groc
See hint
|
| 3. | Tôi dọn / bầy bàn ăn. |
Paro
See hint
|
| 4. | Tôi thích bông hoa này. |
M’agrada flor
See hint
|
| 5. | Tôi thích ăn dưa chuột. |
el cogombre
See hint
|
| 6. | Tôi quay trở lại ngay. |
Ja torno de
See hint
|
| 7. | Có còn vé xem phim không? |
hi ha entrades per al cinema?
See hint
|
| 8. | Nước này lạnh quá. |
L’aigua és massa
See hint
|
| 9. | Hôm nay trường học bắt đầu. |
comença avui
See hint
|
| 10. | Bạn đến từ đâu? |
vens?
See hint
|