Bài kiểm tra 50
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Nước Ai Cập ở châu Phi. |
је у Африци
See hint
|
| 2. | Mặt trời màu vàng. |
је жуто
See hint
|
| 3. | Tôi dọn / bầy bàn ăn. |
Ја сто
See hint
|
| 4. | Tôi thích bông hoa này. |
Овај цвет овде ми се
See hint
|
| 5. | Tôi thích ăn dưa chuột. |
Ја радо краставце
See hint
|
| 6. | Tôi quay trở lại ngay. |
Одмах се
See hint
|
| 7. | Có còn vé xem phim không? |
Има ли још за биоскоп?
See hint
|
| 8. | Nước này lạnh quá. |
је прехладна
See hint
|
| 9. | Hôm nay trường học bắt đầu. |
почиње данас
See hint
|
| 10. | Bạn đến từ đâu? |
долазиш?
See hint
|