Bài kiểm tra 93
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Một phút có sáu mươi giây. |
Ühes minutis on kuuskümmend
See hint
|
| 2. | Chúng tôi thích ở trong nhà vào mùa đông. |
oleme hea meelega kodus
See hint
|
| 3. | Tôi hiểu những ngôn ngữ đó tốt. |
Ma teist hästi aru
See hint
|
| 4. | Bạn có thể giới thiệu cho tôi món gì? |
Mida te soovitada ?
See hint
|
| 5. | Tôi muốn đăng ký một chuyến bay sang Athen. |
Ma sooviksin lendu Ateenasse
See hint
|
| 6. | Khu phố cổ ở đâu? |
Kus asub ?
See hint
|
| 7. | Nhớ mang theo mũ. |
Võta päikesemüts
See hint
|
| 8. | Chai đã mở. |
Pudel on
See hint
|
| 9. | Xe buýt này có đi tới trung tâm không? |
Kas see läheb kesklinna?
See hint
|
| 10. | Hãy đi với tôi! |
Tule minuga
See hint
|