Bài kiểm tra 93



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 01, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Một phút có sáu mươi giây.
六十秒 です   See hint
2. Chúng tôi thích ở trong nhà vào mùa đông.
私達は 冬は 家に いるのが   See hint
3. Tôi hiểu những ngôn ngữ đó tốt.
あなたの とても 理解しやすい です   See hint
4. Bạn có thể giới thiệu cho tôi món gì?
お勧めは か   See hint
5. Tôi muốn đăng ký một chuyến bay sang Athen.
便を 予約したいの です が   See hint
6. Khu phố cổ ở đâu?
どこ です か   See hint
7. Nhớ mang theo mũ.
サンバイザーを 持って   See hint
8. Chai đã mở.
9. Xe buýt này có đi tới trung tâm không?
10. Hãy đi với tôi!