Bài kiểm tra 52



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Fri Jan 09, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Canađa ở Bắc Mỹ.
उत्तर अमेरीकेत आहे   See hint
2. Quả / trái anh đào màu đỏ.
लाल असते   See hint
3. Đây là những cái cốc / ly, đĩa và khăn ăn.
इथे , ताटे आणि रुमाल आहेत   See hint
4. Tôi thấy cái này hay.
मला ते कुतुहलाचे   See hint
5. Bạn cũng thích ăn tỏi tây à?
आपल्याला खायला आवडतो का?   See hint
6. Tôi không có tiền lẻ.
सुट्टे पैसे नाहीत   See hint
7. Tôi muốn ngồi ở phía sau.
मला मागे आहे   See hint
8. Lịch của bạn có gì?
कॅलेंडरमध्ये काय आहे?   See hint
9. Mùi của pho mát khá nồng.
चीजचा वास खूप आहे   See hint
10. Tôi đang tìm một căn hộ.
मी एक शोधत आहे   See hint