Bài kiểm tra 52
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Canađa ở Bắc Mỹ. |
Kanada se nahaja v Ameriki
See hint
|
| 2. | Quả / trái anh đào màu đỏ. |
Češnja je
See hint
|
| 3. | Đây là những cái cốc / ly, đĩa và khăn ăn. |
Tukaj so , krožniki in prtički
See hint
|
| 4. | Tôi thấy cái này hay. |
To se mi zanimivo
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn tỏi tây à? |
Ali radi jeste por?
See hint
|
| 6. | Tôi không có tiền lẻ. |
Nimam
See hint
|
| 7. | Tôi muốn ngồi ở phía sau. |
Rad a bi a čisto zadaj
See hint
|
| 8. | Lịch của bạn có gì? |
Kaj na koledarju?
See hint
|
| 9. | Mùi của pho mát khá nồng. |
Sir ima močan vonj
See hint
|
| 10. | Tôi đang tìm một căn hộ. |
Iščem
See hint
|