Bài kiểm tra 49
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Nước Pháp ở châu Âu. |
A França na Europa
See hint
|
| 2. | Tuyết màu trắng. |
A neve é
See hint
|
| 3. | Bạn nướng rau ở trên lò này à? |
Grelhas os legumes neste ?
See hint
|
| 4. | Tôi thích vườn hoa kia. |
Eu daquele jardim ali
See hint
|
| 5. | Tôi thích ăn ngô / bắp. |
Eu de milho
See hint
|
| 6. | Bạn làm ơn đợi một lát. |
Espere um , por favor
See hint
|
| 7. | Có còn vé cho nhà hát nữa không? |
Ainda há bilhetes para o ?
See hint
|
| 8. | Nước này nóng không? |
A água está ?
See hint
|
| 9. | Bạn sẽ đi đâu vào cuối tuần? |
vai este fim de semana?
See hint
|
| 10. | Chiếc xe đang ở trước nhà. |
O carro está em frente à casa
See hint
|