Bài kiểm tra 49
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Mon Jan 05, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Nước Pháp ở châu Âu. |
se nahaja v Evropi
See hint
|
| 2. | Tuyết màu trắng. |
Sneg je
See hint
|
| 3. | Bạn nướng rau ở trên lò này à? |
zelenjavo na tem žaru?
See hint
|
| 4. | Tôi thích vườn hoa kia. |
Ta vrt mi je
See hint
|
| 5. | Tôi thích ăn ngô / bắp. |
Rad jem
See hint
|
| 6. | Bạn làm ơn đợi một lát. |
Počakajte, prosim,
See hint
|
| 7. | Có còn vé cho nhà hát nữa không? |
Ali se še vstopnice za gledališče?
See hint
|
| 8. | Nước này nóng không? |
Je topla?
See hint
|
| 9. | Bạn sẽ đi đâu vào cuối tuần? |
Kam greš čez ?
See hint
|
| 10. | Chiếc xe đang ở trước nhà. |
Avto je hišo
See hint
|