テスト 57
|
日付:
テストにかかった時間::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
単語をクリックします
| 1. | 私は 単語を 読みます 。 |
Tôi đọc từ
See hint
|
| 2. | タイヤは 黒い 。 |
Lốp xe đen
See hint
|
| 3. | 私は クラシックが 好き です 。 |
Tôi thích nhạc cổ
See hint
|
| 4. | 部屋は 空いてます か ? |
Bạn có một trống không?
See hint
|
| 5. | パプリカも 好き です か ? |
cũng thích ăn ớt à?
See hint
|
| 6. | 一番 近い ガソリンスタンドは どこ です か ? |
Trạm tiếp sau ở đâu?
See hint
|
| 7. | チケットを 一枚 用意して もらえます か ? |
có thể mua cho tôi một vé không?
See hint
|
| 8. | 会議はいつですか? |
Cuộc họp ra khi nào?
See hint
|
| 9. | 秋はかなり風が強くなります。 |
mùa thu, trời khá gió
See hint
|
| 10. | それは好きじゃない。 |
Tôi không thích đó
See hint
|