テスト 78



日付:
テストにかかった時間::
Score:


Fri Jan 09, 2026

0/10

単語をクリックします
1. く 。第九
Người thứ chín   See hint
2. 私は マーガリンと トマトの サンドイッチを 食べます 。
Tôi ăn một miếng săng với bơ thực vật và cà chua   See hint
3. 私は 書物の 翻訳を して います 。
dịch sách   See hint
4. 部屋に バルコニーが ありません 。
Phòng không có ban   See hint
5. 寝台車の 料金は いくら です か ?
Bao nhiêu tiền một chỗ ở toa nằm?   See hint
6. バスでも 行けます 。
cũng có thể đón xe buýt   See hint
7. 来たことが ありません 。
Tôi chưa giờ ở đây   See hint
8. 落ち着いて!
bình tĩnh   See hint
9. その携帯電話の所有者は誰ですか?
Ai là người sở hữu điện thoại di động?   See hint
10. 宿題を下さい!
Hãy giao tập cho tôi   See hint