テスト 81
|
日付:
テストにかかった時間::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
単語をクリックします
| 1. | 一時 です 。 |
Bây là một giờ
See hint
|
| 2. | 私達は ピザと スパゲッティが 必要です 。 |
Chúng ta cần bánh và mì Spaghetti
See hint
|
| 3. | ぜんぜん かまいません よ 。 |
đâu
See hint
|
| 4. | 部屋が 暗すぎ ます 。 |
phòng tối quá
See hint
|
| 5. | ベルリンには 何時に 到着です か ? |
Bao tàu đến Berlin?
See hint
|
| 6. | サッカー場へは どうやって いけば いいです か ? |
Tôi đến sân đá bằng đường nào?
See hint
|
| 7. | やって 見せましょう 。 |
Tôi chỉ bạn
See hint
|
| 8. | あなたはすでにその映画をご存知ですか? |
Bạn đã biết bộ này chưa?
See hint
|
| 9. | まだ果物と牛乳が必要です。 |
vẫn cần trái cây và sữa
See hint
|
| 10. | 語学コースが終わったら家に帰ります。 |
Sau học ngôn ngữ, tôi về nhà
See hint
|