テスト 80



日付:
テストにかかった時間::
Score:


Wed Jan 07, 2026

0/10

単語をクリックします
1. どうも ありがとう ございます 。
Cảm ơn   See hint
2. 私達は 魚と ステーキが 必要です 。
Chúng ta cá và thịt bít tết   See hint
3. タバコを 吸っても かまいません か ?
Có làm phiền bạn không nếu tôi hút ?   See hint
4. 部屋が 小さすぎ ます 。
phòng nhỏ quá   See hint
5. 列車は 何時発 です か ?
Bao tàu chạy?   See hint
6. 私の 後ろから ついて来て もらっても いい です 。
cũng có thể đi theo sau tôi   See hint
7. とても 簡単です よ 。
Cái dễ lắm   See hint
8. 今日はとても風が強いですね。
Hôm nay gió rất to   See hint
9. 元気にしております。
Tôi   See hint
10. 私は月曜日から金曜日まで働きます。
làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu   See hint