テスト 80
|
日付:
テストにかかった時間::
Score:
|
Fri Jan 09, 2026
|
0/10
単語をクリックします
| 1. | どうも ありがとう ございます 。 |
Cảm ơn
See hint
|
| 2. | 私達は 魚と ステーキが 必要です 。 |
ta cần cá và thịt bít tết
See hint
|
| 3. | タバコを 吸っても かまいません か ? |
Có làm phiền bạn nếu tôi hút thuốc?
See hint
|
| 4. | 部屋が 小さすぎ ます 。 |
phòng nhỏ quá
See hint
|
| 5. | 列車は 何時発 です か ? |
giờ tàu chạy?
See hint
|
| 6. | 私の 後ろから ついて来て もらっても いい です 。 |
Bạn có thể đi theo sau tôi
See hint
|
| 7. | とても 簡単です よ 。 |
Cái này dễ
See hint
|
| 8. | 今日はとても風が強いですね。 |
nay trời gió rất to
See hint
|
| 9. | 元気にしております。 |
Tôi
See hint
|
| 10. | 私は月曜日から金曜日まで働きます。 |
Tôi việc từ thứ Hai đến thứ Sáu
See hint
|