Testas 39
|
Data:
Skirtas testui laikas::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Spustelėkite žodį
| 1. | Šalys ir kalbos |
Đất nước và ngữ
See hint
|
| 2. | Ji dirba biure. |
Cô ấy làm việc trong văn
See hint
|
| 3. | Ar (aš turiu) nuskusti bulves? |
Có tôi gọt khoai tây không?
See hint
|
| 4. | Ar matai ten bokštą? |
Bạn có tháp ở đó không?
See hint
|
| 5. | Virto kiaušinio? |
Một quả trứng à?
See hint
|
| 6. | Ar čia galima išsinuomoti slides? |
Ở đây có thể thuê đồ trượt tuyết ?
See hint
|
| 7. | Ten (yra) restoranas. |
Ở có một quán ăn
See hint
|
| 8. | Ar (tu) turi maudymosi kelnaites? |
Bạn có bơi không?
See hint
|
| 9. | Ar tau kažko trūksta? |
có bỏ lỡ điều gì không?
See hint
|
| 10. | Rytoj antradienis. |
Ngày là thứ ba
See hint
|