Testas 40
|
Data:
Skirtas testui laikas::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Spustelėkite žodį
| 1. | Londonas yra Didžiojoje Britanijoje. |
London ở Anh
See hint
|
| 2. | Ji dirba prie kompiuterio. |
Cô ấy làm việc với máy vi
See hint
|
| 3. | Ar (aš turiu) nuplauti salotas? |
Có cần tôi rửa rau ?
See hint
|
| 4. | Ar matai ten kalną? |
Bạn có thấy núi ở đó ?
See hint
|
| 5. | Prašau dar vieną jogurto. |
Xin một sữa chua nữa ạ
See hint
|
| 6. | Prašau iškviesti taksi. |
làm ơn gọi tắc xi
See hint
|
| 7. | Kur (yra) kupranugariai? |
con lạc đà ở đâu?
See hint
|
| 8. | Ar (tu) turi maudymosi kostiumą? |
có áo tắm không?
See hint
|
| 9. | Jos ten nėra. |
ấy không có ở đó
See hint
|
| 10. | Aš dažnai važiuoju autobusu. |
Tôi đi xe buýt
See hint
|