Testas 75
|
Data:
Skirtas testui laikas::
Score:
|
Fri Jan 09, 2026
|
0/10
Spustelėkite žodį
| 1. | Šeši. Šeštas. |
Người thứ sáu
See hint
|
| 2. | (Aš) valgau skrudintą duoną su sviestu ir uogiene. |
ăn một miếng bánh mì với bơ và mứt
See hint
|
| 3. | Gamtovaizdis / gamta man taip pat patinka. |
Và tôi cũng thích cảnh ở đây
See hint
|
| 4. | Ar galite tai sutaisyti? |
Bạn có thể gọi người đến để sửa ?
See hint
|
| 5. | Ar traukinyje yra miegamasis vagonas? |
Trên tàu có toa nằm ?
See hint
|
| 6. | Ar galite man padėti? |
Bạn tôi được không?
See hint
|
| 7. | Ar galiu prie jūsų atsisėsti? |
Tôi có thể ngồi bên cạnh bạn ?
See hint
|
| 8. | Taksi vairuotojas tikrai per greitai važiuoja! |
Tài xế thực sự lái xe quá nhanh
See hint
|
| 9. | Šiandien kompiuteris lėtas. |
Máy tính hôm nay chậm quá
See hint
|
| 10. | Gal eisime pavalgyti į miestą? |
Chúng ta ra ăn nhé?
See hint
|