Test 55
|
Dato:
Tid brukt på test::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Klikk på eit ord
| 1. | Lese og skrive |
Đọc và
See hint
|
| 2. | Jorda er brun. |
màu nâu
See hint
|
| 3. | Kva vil du ha å drikke? |
muốn uống gì?
See hint
|
| 4. | Eg synest det er keisamt. |
Tôi thấy cái đó
See hint
|
| 5. | Likar du òg gulrøter? |
Bạn thích ăn cà rốt à?
See hint
|
| 6. | Køyr meg til hotellet, er du snill. |
Bạn hãy đưa tôi đến sạn của tôi
See hint
|
| 7. | Kan du anbefale noko? |
Bạn có thể giới cho tôi chút gì không?
See hint
|
| 8. | Det lukter deilig! |
Mùi thơm quá
See hint
|
| 9. | Bordet ved vinduet er fortsatt ledig. |
bàn cạnh cửa sổ vẫn còn trống
See hint
|
| 10. | Det regner litt. |
đang mưa một chút
See hint
|