Bài kiểm tra 100
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Ngày thứ tư là thứ năm. |
Le jour est le jeudi
See hint
|
| 2. | Hôm nay thời tiết ra sao? |
est le temps aujourd’hui ?
See hint
|
| 3. | Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì? |
Quelle est votre langue ?
See hint
|
| 4. | Tôi muốn một chén / ly trà. |
Je désirerais un
See hint
|
| 5. | Còn hai chỗ trống nữa không? |
Y a-t-il deux places de libre ?
See hint
|
| 6. | Chợ ở đâu? |
Où le marché ?
See hint
|
| 7. | Bạn cần giày, dép và giày cao cổ. |
Tu as besoin de , de sandales et de bottes
See hint
|
| 8. | Bạn mua loại rau nào? |
Quel genre de légumes ?
See hint
|
| 9. | Tôi sống trong một ngôi nhà. |
J'habite dans une
See hint
|
| 10. | Chúng ta có nên uống gì đó không? |
On boit chose ?
See hint
|