Bài kiểm tra 100
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Ngày thứ tư là thứ năm. |
እቲ ራብዓይ ሓሙስ እዩ።
See hint
|
| 2. | Hôm nay thời tiết ra sao? |
ሎሚ ኣየር ከመይ ድዩ?
See hint
|
| 3. | Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì? |
ቋንቋ -ኣደኹም ድዩ?
See hint
|
| 4. | Tôi muốn một chén / ly trà. |
ሓንቲ ሻሂ ኢየ
See hint
|
| 5. | Còn hai chỗ trống nữa không? |
ነጻ ቦታታት ኣሎ ዶ ?
See hint
|
| 6. | Chợ ở đâu? |
ኣበይ ድዩ?
See hint
|
| 7. | Bạn cần giày, dép và giày cao cổ. |
ጫማታትን ንውሕ ዝበለ ጫማን የድልየካ ዩ
See hint
|
| 8. | Bạn mua loại rau nào? |
እንታይ ዓይነት ኢኻ ትገዝእ ዘለኻ?
See hint
|
| 9. | Tôi sống trong một ngôi nhà. |
ኣብ ገዛ እየ
See hint
|
| 10. | Chúng ta có nên uống gì đó không? |
ገለ ዲና?
See hint
|