Bài kiểm tra 100
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Ngày thứ tư là thứ năm. |
Չորրորդ օրը է:
See hint
|
| 2. | Hôm nay thời tiết ra sao? |
Եղանակն է այսօր:
See hint
|
| 3. | Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì? |
Ո՞րն է Ձեր լեզուն:
See hint
|
| 4. | Tôi muốn một chén / ly trà. |
Ես կցանկանայի թեյ:
See hint
|
| 5. | Còn hai chỗ trống nữa không? |
Երկու ազատ դեռ կա՞ն:
See hint
|
| 6. | Chợ ở đâu? |
է շուկան:
See hint
|
| 7. | Bạn cần giày, dép và giày cao cổ. |
Քեզ հարկավոր են կոշիկներ, սանդալներ և կոշիկներ:
See hint
|
| 8. | Bạn mua loại rau nào? |
Ի՞նչ տեսակի եք գնում։
See hint
|
| 9. | Tôi sống trong một ngôi nhà. |
Ես եմ տանը։
See hint
|
| 10. | Chúng ta có nên uống gì đó không? |
ինչ-որ բան
See hint
|